以外
いがい
Ngoài (~) ra, ngoại trừ
by means of; because; in view of; compared with
Cấu tạo gợi hình
Cầm một công cụ và dùng nó để hoàn thành việc — 以.
Hình dung một người chọn đúng dụng cụ để thực hiện mục đích. Ý dùng một thứ làm phương tiện giúp nhớ 以 là bằng, dùng hoặc để.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
以外
いがい
Ngoài (~) ra, ngoại trừ
以下
いか
Trở xuống, dưới ~
以上
いじょう
Trở lên
以降
いこう
từ sau
以内
いない
Trong vòng
日曜日以外は毎日店を開けています。
Cửa hàng mở cửa hằng ngày trừ chủ nhật.
日本語の授業で、以外について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngoài (~) ra, ngoại trừ.
六歳以下の子どもは無料で入れます。
Trẻ em từ sáu tuổi trở xuống được vào cửa miễn phí.
日本語の授業で、以下について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trở xuống, dưới ~.