仲
なか
Tình cảm, mối quan hệ
go-between; relationship
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 仲 qua cảnh “đi giữa”, với người 亻 và trong 中 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đi giữa”: người 亻 và trong 中 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 仲. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
仲
なか
Tình cảm, mối quan hệ
仲間
なかま
hội, bạn, hội bạn
仲良し
なかよし
thân, thân thiết, quan hệ tốt
仲間外れ
なかまはずれ
sự cô lập hoặc loại một người ra khỏi nhóm
仕事仲間
しごとなかま
đồng nghiệp, người cùng làm việc
二人はけんかもするが、仲はとてもいい。
Hai người đôi khi cãi nhau nhưng quan hệ rất tốt.
日本語の授業で、仲について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về quan hệ, mối quan hệ.
同じ目標を持つ仲間と一緒に勉強しています。
Tôi đang học cùng những người bạn có chung mục tiêu.
日本語の授業で、仲間について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hội, bạn, hội bạn.