伝言
でんごん
Tin nhắn, lời nhắn
transmit; go along; walk along; follow; report; communicate
Cấu tạo gợi hình
Các phần người 亻 và hình 云 cùng gợi một cảnh về “truyền đạt” trong 伝.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “truyền đạt”: người 亻 và hình 云 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 伝. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
伝言
でんごん
Tin nhắn, lời nhắn
伝染
でんせん
sự truyền nhiễm; lây bệnh
伝統
でんとう
Truyền thống
伝記
でんき
tiểu sử; truyện về cuộc đời một người
宣伝
せんでん
Sự quảng cáo, tuyên truyền
遺伝
いでん
sự di truyền
伝える
つたえる
Truyền đạt
伝わる
つたわる
Được truyền đi
手伝う
てつだう
giúp đỡ
事務の手伝いをしています
じむのてつだいをしています
đang làm công việc hỗ trợ văn phòng
日本語の授業で、伝言について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lời nhắn.
留守中に来た電話の伝言を受け取った。
Tôi đã nhận lời nhắn từ cuộc gọi đến khi vắng mặt.
この病気は空気を通して伝染することがある。
Bệnh này đôi khi lây truyền qua không khí.
地域の伝統を次の世代に伝えたい。
Tôi muốn truyền lại truyền thống địa phương cho thế hệ sau.