伸びる
のびる
Phát triển
expand; stretch; extend; lengthen; increase
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 伸 qua cảnh “duỗi”, với người 亻 và thưa; nói (khiêm nhường) 申 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “duỗi”: người 亻 và thưa; nói (khiêm nhường) 申 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 伸. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
伸びる
のびる
Phát triển
伸ばす
のばす
Duỗi
足を伸ばす
あしをのばす
đi xa thêm; ghé thêm một nơi
しわが伸びる
しわがのびる
nếp gấp thẳng ra
つめが伸びる
つめがのびる
móng tay dài ra
しわを伸ばす
しわをのばす
làm thẳng nếp gấp
日本語の授業で、必要に応じて伸びることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần phát triển.
毎日練習すれば、日本語の会話力はきっと伸びます。
Nếu luyện tập mỗi ngày, khả năng hội thoại tiếng Nhật chắc chắn sẽ tiến bộ.
日本語の授業で、必要に応じて伸ばすことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần duỗi.
運動の前に腕と足をよく伸ばしてください。
Trước khi vận động, hãy duỗi kỹ tay và chân.