似る
にる
giống nhau, tương tự nhau
becoming; resemble; counterfeit; imitate; suitable
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình người 亻 và bằng; dùng 以 với ý “giống” để nhận ra 似.
Quan sát người 亻 và bằng; dùng 以 như những mảnh của một minh họa về “giống”. Việc nối các mảnh với dáng 似 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
似る
にる
giống nhau, tương tự nhau
似合う
にあう
Hợp
似せる
にせる
bắt chước, mô phỏng
娘は目がお母さんに似ています。
Đôi mắt của cô con gái giống mẹ.
その青いシャツはあなたによく似合っています。
Chiếc áo sơ mi xanh đó rất hợp với bạn.
日本語の授業で、必要に応じて似合うことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần hợp.
この新しい建物は、昔の駅舎に似せて造られました。
Tòa nhà mới này được xây mô phỏng theo nhà ga ngày xưa.