低い
ひくい
Thấp
lower; short; humble
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 低 qua cảnh “thấp hơn”, với hình 氐 và người 亻 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thấp hơn”: hình 氐 và người 亻 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 低. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
低い
ひくい
Thấp
低下
ていか
sự suy giảm; hạ xuống
最低
さいてい
thấp nhất, tồi tệ, kinh khủng
このテーブルは少し低いです。
Chiếc bàn này hơi thấp.
睡眠不足で集中力が低下している。
Thiếu ngủ khiến khả năng tập trung suy giảm.
人の秘密を勝手に話すなんて、最低の行為だと思います。
Tôi cho rằng tự ý kể bí mật của người khác là một hành động rất tồi tệ.
日本語の授業で、最低について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thấp nhất, tồi tệ, kinh khủng.