作用
さよう
tác dụng; sự hoạt động hoặc ảnh hưởng
make; production; prepare; build
Cấu tạo gợi hình
Người 亻 bắt tay làm để tạo ra sản phẩm — 作.
Một người 亻 đứng bên bàn, bắt đầu làm từng bước cho đến khi có sản phẩm. Hoạt động tạo ra thứ mới giúp nhớ 作 là làm hoặc tạo.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
作用
さよう
tác dụng; sự hoạt động hoặc ảnh hưởng
作法
さほう
lễ nghi; quy tắc ứng xử, cách thức
作文
さくぶん
Bài văn
作品
さくひん
Tác phẩm
作成
さくせい
Sự soạn thảo, tạo, làm
作物
さくもつ
Hoa màu, cây trồng
作者
さくしゃ
tác giả
作業
さぎょう
Thao tác, tác nghiệp, công việc
作る
つくる
Làm, tạo ra, sản xuất
名作
めいさく
Tác phẩm nổi tiếng, tác phẩm xuất sắc
副作用
ふくさよう
Tác dụng phụ
手作り
てづくり
Tự tay làm, làm thủ công
年賀状を作る
ねんがじょうをつくる
làm thiệp chúc mừng năm mới
ホームページを作る
ホームページをつくる
tạo website
メールを新規作成する
メールをしんきさくせいする
tạo mail mới
この薬には熱を下げる作用がある。
Thuốc này có tác dụng hạ sốt.
茶室に入る前に基本的な作法を教わった。
Tôi được dạy lễ nghi cơ bản trước khi vào phòng trà.
学校で作文について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về bài văn ở trường.
学生たちの作品を校内に展示した。
Tác phẩm của học sinh được trưng bày trong trường.