文書
ぶんしょ
Văn bản
sentence; literature; style; art; decoration; figures
Cấu tạo gợi hình
Các nét giao nhau như hoa văn được viết thành câu chữ — 文.
Hình dung một người dùng các nét giao nhau để tạo hoa văn rồi ghi lại thành chữ. Hình ảnh ấy giúp nhớ 文 là văn, câu văn hoặc chữ viết.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
文書
ぶんしょ
Văn bản
文法
ぶんぽう
Văn phạm, ngữ pháp
文化
ぶんか
Văn hóa
文学
ぶんがく
Văn học
文系
ぶんけい
Môn ngành xã hội
文句
もんく
lời phàn nàn; câu chữ, lời lẽ
文明
ぶんめい
Văn minh
作文
さくぶん
Bài văn
論文
ろんぶん
Luận văn
文学部
ぶんがくぶ
khoa văn
異文化
いぶんか
nền văn hóa khác; sự khác biệt văn hóa
注文する
ちゅうもんする
gọi món
注文を取る
ちゅうもんをとる
nhận, ghi món khách gọi
注文が決まる
ちゅうもんがきまる
quyết định gọi món
注文を受ける
ちゅうもんをうける
tiếp nhận đơn hàng, nhận món khách gọi
文字を挿入する
もじをそうにゅうする
chèn chữ vào
文字を削除する
もじをさくじょする
xóa chữ
文字を入力する
もじをにゅうりょくする
nhập chữ
ぶつぶつ文句を言う
ぶつぶつもんくをいう
lầm bầm than phiền
文字を漢字に変換する
もじをかんじにへんかんする
chuyển đổi sang Hán tự
文字をローマ字で入力する
もじをローマじでにゅうりょくする
nhập ký tự bằng chữ cái La-tinh (romaji)
重要な文書は鍵のかかる棚に保管する。
Tài liệu quan trọng được cất trong tủ có khóa.
日本語の勉強で文法を使います。
Tôi dùng văn phạm, ngữ pháp khi học tiếng Nhật.
外国で暮らして、その国の文化を学びました。
Sống ở nước ngoài, tôi đã học được văn hóa của đất nước đó.
日本語の授業で、文化について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về văn hóa.