使う
つかう
Dùng, sử dụng
use; send on a mission; order; messenger; envoy; ambassador
Cấu tạo gợi hình
Người 亻 điều khiển công cụ để sử dụng đúng việc — 使.
Một người 亻 chọn công cụ và điều khiển nó hoàn thành nhiệm vụ. Hành động đưa một thứ vào sử dụng giúp nhớ 使 là dùng hoặc sai khiến.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
使う
つかう
Dùng, sử dụng
使用料
しようりょう
Phí sử dụng
大使館
たいしかん
Đại sứ quán
携帯電話の使用を控える
けいたいでんわのしようをひかえる
hạn chế dùng di động
授業でこの辞書を使います。
Tôi dùng cuốn từ điển này trong giờ học.
体育館の使用料は一時間千円です。
Phí sử dụng nhà thi đấu là 1.000 yên mỗi giờ.
日本語の授業で、使用料について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phí sử dụng.
ビザについて大使館に聞きました。
Tôi đã hỏi đại sứ quán về thị thực.