用紙
ようし
giấy dùng cho một mục đích; mẫu giấy
utilize; business; service; use; employ
Cấu tạo gợi hình
Một dụng cụ có các ngăn sẵn sàng được sử dụng — 用.
Hình dung chữ như chiếc hộp dụng cụ chia ngăn, mỗi món bên trong đều có công dụng. Chiếc hộp giúp nhớ 用 là dùng hoặc sử dụng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
用紙
ようし
giấy dùng cho một mục đích; mẫu giấy
用途
ようと
mục đích sử dụng; công dụng
用心
ようじん
Sự chú ý, cẩn thận
用事
ようじ
Việc riêng
通用
つうよう
được chấp nhận; có tác dụng, dùng được
作用
さよう
tác dụng; sự hoạt động hoặc ảnh hưởng
急用
きゅうよう
Công việc gấp
適用
てきよう
sự áp dụng; cho áp dụng vào trường hợp cụ thể
活用
かつよう
sự tận dụng; sử dụng hiệu quả
引用
いんよう
Sự trích dẫn
費用
ひよう
Phí, chi phí
応用
おうよう
sự ứng dụng; áp dụng
用いる
もちいる
dùng; sử dụng, áp dụng
不用品
ふようひん
Đồ dùng không cần thiết
器用
きよう
khéo léo, khéo tay
使用料
しようりょう
Phí sử dụng
副作用
ふくさよう
Tác dụng phụ
採用する
さいようする
tuyển dụng
費用がかかる
ひようがかかる
tốn phí
携帯電話の使用を控える
けいたいでんわのしようをひかえる
hạn chế dùng di động
申込用紙に必要事項を記入してください。
Hãy điền các mục cần thiết vào mẫu đăng ký.
この部屋は会議や研修など、さまざまな用途に使える。
Phòng này có thể dùng cho nhiều mục đích như họp và đào tạo.
夜道では車や自転車に十分用心してください。
Trên đường đêm, hãy cẩn thận với ô tô và xe đạp.
午後は用事があるので、出かけます。
Buổi chiều tôi có việc nên sẽ ra ngoài.