例
れい
ví dụ
example; custom; usage; precedent
Cấu tạo gợi hình
Các phần hàng 列 và người 亻 cùng gợi một cảnh về “ví dụ” trong 例.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “ví dụ”: hàng 列 và người 亻 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 例. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
例
れい
ví dụ
例外
れいがい
ngoại lệ
例をあげる
れいをあげる
cho ví dụ
例を並べる
れいをならべる
liệt kê hàng loạt ví dụ
先生が分かりやすい例を出しました。
Giáo viên đưa ra một ví dụ dễ hiểu.
この規則は全員に適用され、例外は認められません。
Quy định này áp dụng cho tất cả mọi người và không chấp nhận ngoại lệ.
日本語の授業で、例外について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngoại lệ.
先生は文法の使い方を説明するため、具体的な例をあげました。
Để giải thích cách dùng ngữ pháp, giáo viên đã đưa ra một ví dụ cụ thể.