関係
かんけい
Mối quan hệ
person in charge; connection; duty; concern oneself
Cấu tạo gợi hình
Dùng người 亻 và hình 系 làm mốc thị giác cho ý “liên quan” — 係.
Trong một tấm thẻ về “liên quan”, hãy biến người 亻 và hình 系 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 係. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
関係
かんけい
Mối quan hệ
日本語の授業で、関係について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về mối quan hệ.
睡眠と健康には深い関係があります。
Giấc ngủ và sức khỏe có mối quan hệ mật thiết.