個人
こじん
cá nhân
individual
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 個 qua cảnh “cá nhân”, với vốn dĩ 固 và người 亻 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cá nhân”: vốn dĩ 固 và người 亻 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 個. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
個人
こじん
cá nhân
個性
こせい
Cá tính
何個
なんこ
bao nhiêu cái
〜個
〜こ
~ cái; viên; quả
個人情報
こじんじょうほう
Thông tin cá nhân
この情報を個人の目的で使ってはいけません。
Không được dùng thông tin này cho mục đích cá nhân.
日本語の授業で、個人について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cá nhân.
日本語の授業で、個性について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cá tính.
服の選び方には、その人の個性がよく表れます。
Cá tính của một người thường thể hiện rõ qua cách họ chọn quần áo.