倍
ばい
Gấp (hai)
double; twice; times; fold
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 倍 qua cảnh “gấp đôi”, với người 亻 và hình 咅 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “gấp đôi”: người 亻 và hình 咅 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 倍. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
倍
ばい
Gấp (hai)
この町の人口は十年前の二倍になりました。
Dân số thị trấn này đã tăng gấp đôi so với mười năm trước.
日本語の授業で、倍について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về gấp (hai).