気候
きこう
Khí hậu, thời tiết
climate; season; weather; wait for; expect
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 侯 và hình 丨, liên tưởng đến “khí hậu” để nhớ 候.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “khí hậu”, trong đó hình 侯 và hình 丨 được đặt cạnh nhau thành dáng 候. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
気候
きこう
Khí hậu, thời tiết
この地域は一年を通して温暖な気候です。
Khu vực này có khí hậu ôn hòa quanh năm.
この地方は一年を通して温暖な気候だ。
Khu vực này có khí hậu ôn hòa quanh năm.