人
ひと
người
person
Cấu tạo gợi hình
Hai nét như một người đang bước đi — 人 là người.
Một người dang hai chân bước về phía trước. Dáng đi đơn giản ấy tạo thành 人.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
人
ひと
người
人材
じんざい
nhân tài; nguồn nhân lực
人柄
ひとがら
nhân cách; tính tình thể hiện ra bên ngoài
人間
にんげん
con người; nhân loại
人事
じんじ
công tác nhân sự; phòng hoặc sự sắp xếp nhân sự
人気
にんき
Được ưa thích, được hâm mộ
人手
ひとで
nhân lực; người giúp việc, bàn tay lao động
人口
じんこう
Dân số
人生
じんせい
Cuộc đời
人目
ひとめ
ánh mắt người khác; sự chú ý của xung quanh
人物
じんぶつ
nhân vật; con người có năng lực hoặc địa vị
個人
こじん
cá nhân
八人
はちにん
Tám người
十人
じゅうにん
Mười người
大人
おとな
Người lớn
犯人
はんにん
Phạm nhân, thủ phạm
六人
ろくにん
Sáu người
一人
ひとり
Một người
求人
きゅうじん
tin hoặc hoạt động tuyển người
本人
ほんにん
bản thân, đúng người
友人
ゆうじん
bạn; người bạn
素人
しろうと
người nghiệp dư; người không chuyên
恋人
こいびと
người yêu
老人
ろうじん
người già
あの人は山田さんの先生です。
Người kia là giáo viên của anh Yamada.
あの人は日本語の先生です。
Người kia là giáo viên tiếng Nhật.
会社は海外で働ける人材を求めている。
Công ty đang tìm kiếm nhân lực có thể làm việc ở nước ngoài.
彼は穏やかな人柄で皆に信頼されている。
Anh ấy được mọi người tin tưởng nhờ tính tình ôn hòa.