借りる
かりる
Mượn
borrow; rent
Cấu tạo gợi hình
Người 亻 mượn món đồ rồi hẹn trả như trước 昔 — 借.
Một người 亻 nhận tạm món đồ của bạn và ghi ngày phải trả. Việc dùng đồ không thuộc mình giúp nhớ 借 là mượn hoặc vay.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
借りる
かりる
Mượn
貸し借り
かしかり
Cho vay và vay, vay mượn
借金をする
しゃっきんをする
nợ nần
借金
しゃっきん
khoản nợ, vay nợ
レンタカーを借りる
レンタカーをかりる
thuê xe
図書館で旅行の本を借りました。
Tôi đã mượn sách du lịch ở thư viện.
友人とのお金の貸し借りには注意が必要だ。
Cần cẩn thận khi vay mượn tiền với bạn bè.
日本語の授業で、必要に応じて借金をすることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần nợ nần.
車を買うために大きな借金をするのは避けたいです。
Tôi muốn tránh vay một khoản nợ lớn để mua ô tô.