値段
ねだん
giá cả
price; cost; value
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình người 亻 và thẳng 直 với ý “giá” để nhận ra 値.
Quan sát người 亻 và thẳng 直 như những mảnh của một minh họa về “giá”. Việc nối các mảnh với dáng 値 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
値段
ねだん
giá cả
価値
かち
giá trị
値引き
ねびき
Sự giảm giá
値上がり
ねあがり
tăng giá
このかばんは便利ですが、値段が少し高いです。
Chiếc túi này tiện lợi nhưng giá hơi cao.
日本語の授業で、値段について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về giá cả.
古くても、思い出の品にはお金では測れない価値がある。
Dù cũ, đồ kỷ niệm vẫn có giá trị không thể đo bằng tiền.
傷が少しあるため、店員が千円値引きしてくれた。
Vì có một vết xước nhỏ nên nhân viên đã giảm cho tôi một nghìn yên.