停止
ていし
sự dừng, đình chỉ
halt; stopping
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 停 qua cảnh “dừng lại”, với người 亻 và hình 亭 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “dừng lại”: người 亻 và hình 亭 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 停. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
停止
ていし
sự dừng, đình chỉ
バス停
バスてい
trạm xe buýt
バス停
ばすてい
Trạm xe buýt
各駅停車
かくえきていしゃ
Tàu chậm ( đỗ lại tất cả các ga)
バスの停留所
バスのていりゅうじょ
bến xe buýt
バスが停車する
バスがていしゃする
xe buýt dừng
急行から各駅停車に乗り換える
きゅうこうからかくえきていしゃにのりかえる
đổi từ tàu nhanh sang tàu dừng địa phương
強い風のため、一部の電車が運転を停止した。
Do gió mạnh, một số chuyến tàu đã ngừng chạy.
日本語の授業で、バス停について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trạm xe buýt.
空港行きのバス停は、駅の北口にあります。
Trạm xe buýt đi sân bay nằm ở cửa bắc của ga.
日本語の授業で、バス停について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trạm xe buýt.