準備
じゅんび
Chuẩn bị
equip; provision; preparation
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng người 亻、dùng 用、cỏ cây 艹 và vách đá 厂 xuất hiện trong cảnh “chuẩn bị” — 備.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “chuẩn bị” có người 亻、dùng 用、cỏ cây 艹 và vách đá 厂 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 備 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
準備
じゅんび
Chuẩn bị
警備
けいび
Sự bảo vệ
設備
せつび
Thiết bị
備える
そなえる
chuẩn bị, trang bị; phòng bị
今晩、旅行の準備をします。
Tối nay tôi chuẩn bị cho chuyến du lịch.
会場の入口には、警備の人が立っている。
Có nhân viên bảo vệ đứng ở lối vào hội trường.
学校で設備について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về thiết bị ở trường.
地震に備えて水と食料を用意している。
Tôi chuẩn bị nước và thực phẩm để phòng động đất.