傾く
かたむく
nghiêng; suy giảm; có chiều hướng
lean; incline; tilt; trend; wane; sink
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 傾 qua cảnh “độ nghiêng”, với biến hóa 化 và đầu hoặc trang 頁 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “độ nghiêng”: biến hóa 化 và đầu hoặc trang 頁 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 傾. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
傾く
かたむく
nghiêng; suy giảm; có chiều hướng
傾向
けいこう
xu hướng; khuynh hướng
耳を傾ける
みみをかたむける
chú ý lắng nghe
夕方になると太陽が西へ傾く。
Đến chiều, mặt trời ngả về phía tây.
最近は若者の車離れが進む傾向にある。
Gần đây có xu hướng người trẻ ít dùng ô tô hơn.
まず住民の声に耳を傾けることが大切だ。
Trước hết, điều quan trọng là lắng nghe tiếng nói cư dân.