硬貨
こうか
tiền xu
freight; goods; property
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 貨 qua cảnh “vận chuyển hàng hóa”, với vỏ sò hoặc của cải 貝 và biến hóa 化 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “vận chuyển hàng hóa”: vỏ sò hoặc của cải 貝 và biến hóa 化 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 貨. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
硬貨
こうか
tiền xu
この機械では紙幣が使えず、硬貨だけ使えます。
Máy này không dùng được tiền giấy mà chỉ nhận tiền xu.
日本語の授業で、硬貨について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiền xu.
tiết kiệm; cửa hàng; nằm trong; giữ; đeo ria mép
Chung thành phần
貯 và 貨 cùng có thành phần 貝.
quà; gửi; đưa cho; trao giải cho; trao cho
Chung thành phần
贈 và 貨 cùng có thành phần 貝.
tiếp thị; bán; buôn bán; kinh doanh
Chung thành phần
販 và 貨 cùng có thành phần 貝.
buôn bán; trao đổi; thay đổi
Chung thành phần
貿 và 貨 cùng có thành phần 貝.
độ nghiêng; nghiêng; xu hướng; suy yếu dần; bồn rửa
Chung thành phần
傾 và 貨 cùng có thành phần 化.
thông minh; khôn ngoan; sự thông minh; vượt trội; ưu tú
Chung thành phần
貨 và 賢 cùng có thành phần 貝.