画像
がぞう
Hình ảnh, ảnh
statue; picture; image; figure; portrait
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 像 qua cảnh “tượng”, với con voi 象 và người 亻 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tượng”: con voi 象 và người 亻 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 像. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
画像
がぞう
Hình ảnh, ảnh
商品の画像をクリックすると、詳しい説明が開きます。
Nhấp vào ảnh sản phẩm sẽ mở phần mô tả chi tiết.
日本語の授業で、画像について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hình ảnh, ảnh.