優勝
ゆうしょう
sự vô địch; giành chức vô địch
tenderness; excel; surpass; actor; superiority; gentleness
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 憂 và người 亻, liên tưởng đến “ưu tú” để nhớ 優.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “ưu tú”, trong đó hình 憂 và người 亻 được đặt cạnh nhau thành dáng 優. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
優勝
ゆうしょう
sự vô địch; giành chức vô địch
俳優
はいゆう
Nam diễn viên
優先席
ゆうせんせき
Ghế ưu tiên
決勝で逆転し、初めて優勝した。
Đội đã lội ngược dòng trong trận chung kết và lần đầu vô địch.
彼は若いころから俳優として活躍しています。
Anh ấy hoạt động với tư cách diễn viên từ khi còn trẻ.
日本語の授業で、俳優について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nam diễn viên.
優先席を必要としている人に席をゆずりました。
Tôi nhường ghế cho người cần dùng ghế ưu tiên.