先祖
せんぞ
tổ tiên
before; ahead; previous; future; precedence
Cấu tạo gợi hình
Đôi chân 儿 bước vượt lên trước mặt đất 土 — 先.
Một người nhanh chân bước lên trước cả đoàn. Vị trí dẫn đầu ấy là 先.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
先祖
せんぞ
tổ tiên
先生
せんせい
giáo viên; thầy; cô
先に
さきに
(Làm gì đó) trước
先日
せんじつ
hôm nọ, hôm trước
先輩
せんぱい
Đàn anh, đàn chị
先月
せんげつ
Tháng trước
先週
せんしゅう
Tuần trước
旅先
たびさき
nơi đang đi du lịch; điểm đến trong chuyến đi
先々月
せんせんげつ
hai tháng trước
先ほど
さきほど
Lúc nãy
先々週
せんせんしゅう
tuần trước nữa
先進国
せんしんこく
Nước phát triển
優先席
ゆうせんせき
Ghế ưu tiên
行き先
いきさき
Nơi đi đến
つま先
つまさき
Đầu ngón chân
あて先
あてさき
địa chỉ nhận
先おととい
さきおととい
hôm kìa
会社の先輩
かいしゃのせんぱい
đồng nghiệp đi trước, tiền bối trong công ty
担当の先生
たんとうのせんせい
giáo viên phụ trách
先生に教わる
せんせいにおそわる
được cô dạy
部長「お先に。」
ぶちょう「おさきに。」
Trưởng phòng: Tôi xin phép về trước.
社員「お先に失礼します。」
しゃいん「おさきにしつれいします。」
Nhân viên: Xin phép tôi về trước.
A「先日は、ありがとうございました。」
A「せんじつは、ありがとうございました。」
Hôm trước, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
この土地は先祖から代々受け継がれてきました。
Mảnh đất này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ từ tổ tiên.
日本語の授業で、先祖について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tổ tiên.
先生はゆっくり日本語を話します。
Giáo viên nói tiếng Nhật chậm rãi.
私は先に会議室へ行きます。
Tôi sẽ đến phòng họp trước.