祖母
そぼ
Bà tôi
ancestor; pioneer; founder
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 且 và nghi lễ 礻, liên tưởng đến “tổ tiên” để nhớ 祖.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “tổ tiên”, trong đó hình 且 và nghi lễ 礻 được đặt cạnh nhau thành dáng 祖. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
祖母
そぼ
Bà tôi
祖父
そふ
Ông tôi
先祖
せんぞ
tổ tiên
私の祖母は大阪に住んでいます。
bà tôi của tôi sống ở Osaka.
私の祖父は大阪に住んでいます。
ông tôi của tôi sống ở Osaka.
この土地は先祖から代々受け継がれてきました。
Mảnh đất này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ từ tổ tiên.
日本語の授業で、先祖について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tổ tiên.