政党
せいとう
đảng chính trị
party; faction; clique
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 党 qua cảnh “đảng”, với anh trai 兄 và hình 龸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đảng”: anh trai 兄 và hình 龸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 党. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
政党
せいとう
đảng chính trị
各政党が選挙に向けた政策を発表した。
Mỗi chính đảng công bố chính sách hướng tới bầu cử.