営業
えいぎょう
kinh doanh; bán hàng
camp; perform; build; conduct (business)
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 営 qua cảnh “kinh doanh”, với hình 呂 và hình 龸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “kinh doanh”: hình 呂 và hình 龸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 営. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
営業
えいぎょう
kinh doanh; bán hàng
会社で営業について話しました。
Tôi đã nói về kinh doanh ở công ty.
đảng; phe phái; làng xóm; thôn dã; quê hương
Chung thành phần
党 và 営 cùng có thành phần 龸.
giải thưởng; phần thưởng; khen ngợi; thưởng ngoạn; tận hưởng
Chung thành phần
賞 và 営 cùng có thành phần 龸.
phát triển mạnh mẽ; sự phồn vinh; tôn kính; vinh quang; sự huy hoàng
Chung thành phần
営 và 栄 cùng có thành phần 龸.