全体
ぜんたい
Toàn bộ
whole; entire; all; complete; fulfill
Cấu tạo gợi hình
Mọi người 人 tập hợp đủ quanh vua 王 — 全.
Không ai vắng mặt: mọi người 人 đều có mặt trước vị vua 王. Sự đầy đủ không thiếu phần nào giúp nhớ 全 là toàn bộ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
全体
ぜんたい
Toàn bộ
全て
すべて
Tất cả
全く
まったく
hoàn toàn không, hoàn toàn, thực sự
全部
ぜんぶ
toàn bộ; tất cả
全然
ぜんぜん
Hoàn toàn
全部で
ぜんぶで
tổng cộng
完全
かんぜん
hoàn toàn, đầy đủ, hoàn chỉnh
安全な場所
あんぜんなばしょ
chỗ an toàn
日本語の授業で、全体について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về toàn bộ.
細かい部分だけでなく、計画全体を見直す必要があります。
Không chỉ các chi tiết nhỏ mà toàn bộ kế hoạch cũng cần được xem xét lại.
引っ越しの準備は全て終わりました。
Mọi việc chuẩn bị chuyển nhà đã hoàn tất.
日本語の授業で、全てについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tất cả.