野球
やきゅう
Bóng chày
ball; sphere
Cấu tạo gợi hình
Nhìn vua 王 và tìm cầu 求, liên tưởng đến “quả bóng” để nhớ 球.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “quả bóng”, trong đó vua 王 và tìm cầu 求 được đặt cạnh nhau thành dáng 球. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
野球
やきゅう
Bóng chày
地球
ちきゅう
Trái Đất
休みの日に友だちと野球をします。
Ngày nghỉ tôi bóng chày cùng bạn.
大学で地球について勉強しています。
Tôi đang học về trái đất ở đại học.
hiện tại; xuất hiện; thể hiện
Chung thành phần
現 và 球 cùng có thành phần 王.
hiếm; tò mò; kỳ lạ; không ngờ tới; buồn cười
Chung thành phần
珍 và 球 cùng có thành phần 王.
lý lẽ; nguyên lý; sắp xếp; xử lý
Chung thành phần
球 và 理 cùng có thành phần 王.
toàn bộ; đầy đủ; hoàn toàn
Chung thành phần
全 và 球 cùng có thành phần 王.