← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
兵
JLPT N2
người lính; riêng tư; quân đội; chiến tranh; chiến lược
soldier; private; troops; army; warfare; strategy
- Âm On
- ヘイ・ヒョウ
- Âm Kun
- つわもの
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 八 · thành phần
- Số nét
- 7
Cấu tạo gợi hình
斤丌
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 兵 qua cảnh “người lính”, với hình 斤 và hình 丌 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “người lính”: hình 斤 và hình 丌 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 兵. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.