質
しつ
chất lượng
substance; quality; matter; temperament
Cấu tạo gợi hình
Hai rìu 斤 kiểm tra món hàng 貝 để biết chất lượng — 質.
Người thợ dùng dụng cụ 斤 kiểm tra kỹ món hàng 貝 từ hai phía. Kết quả kiểm tra cho biết bản chất và chất lượng, giúp nhớ 質.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
質
しつ
chất lượng
質問
しつもん
câu hỏi; hỏi
質素
しっそ
giản dị; tiết kiệm, không xa hoa
品質
ひんしつ
Chất lượng
性質
せいしつ
tính chất; bản tính
値段だけでなく、材料の質も確認してから選びましょう。
Hãy kiểm tra cả chất lượng nguyên liệu chứ không chỉ giá rồi mới lựa chọn.
日本語の授業で、質について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chất lượng.
分からないことを先生に質問しました。
Tôi đã hỏi giáo viên điều chưa hiểu.
祖父母は質素だが豊かな生活を送っている。
Ông bà sống giản dị nhưng phong phú.
cầu nguyện; ước gì; cầu xin thần phật
Chung thành phần
祈 và 質 cùng có thành phần 斤、斤.
cắt đứt; từ chối; quyết định
Chung thành phần
断 và 質 cùng có thành phần 斤、斤.
hàng hóa; sản phẩm; phẩm chất
Ý nghĩa liên quan
品 và 質 kết hợp trong 品質, nghĩa là chất lượng.
hỏi; câu hỏi; vấn đề
Ý nghĩa liên quan
質 và 問 kết hợp trong 質問, nghĩa là câu hỏi.
nơi; chỗ; địa điểm
Chung thành phần
所 và 質 cùng có thành phần 斤、斤.
người lính; riêng tư; quân đội; chiến tranh; chiến lược
Chung thành phần
兵 và 質 cùng có thành phần 斤、斤.
gấp; bẻ; gãy
Chung thành phần
折 và 質 cùng có thành phần 斤、斤.