具合
ぐあい
Cảm giác
tool; utensil; means; possess; ingredients
Cấu tạo gợi hình
Nhìn mắt 目 và hình 丌, liên tưởng đến “dụng cụ” để nhớ 具.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “dụng cụ”, trong đó mắt 目 và hình 丌 được đặt cạnh nhau thành dáng 具. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
具合
ぐあい
Cảm giác
家具
かぐ
đồ nội thất
道具
どうぐ
Vật dụng
具体的
ぐたいてき
Một cách cụ thể, chi tiết
家具をみがく
かぐをみがく
đánh bóng đồ nội thất
体の具合が悪い
からだのぐあいがわるい
không khỏe
日本語の授業で、具合について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cảm giác.
朝から具合が悪いので、今日は会社を休みます。
Từ sáng tôi thấy không khỏe nên hôm nay sẽ nghỉ làm.
新しい家には家具があります。
Trong ngôi nhà mới có đồ nội thất.
料理に使う道具をきれいに洗いました。
Tôi đã rửa sạch các dụng cụ dùng để nấu ăn.