相撲
すもう
Sumo
inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor
Cấu tạo gợi hình
Mắt 目 nhìn cây 木 để quan sát dáng vẻ — 相.
Một người dùng mắt 目 quan sát cây 木 từ nhiều phía để hiểu tình trạng của nó. Sự nhìn nhau và xem xét giúp nhớ 相.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
相撲
すもう
Sumo
相手
あいて
Đối phương, người kia
首相
しゅしょう
Thủ tướng
相次ぐ
あいつぐ
liên tiếp; nối tiếp nhau
相変わらず
あいかわらず
vẫn
相手の予定を聞く
あいてのよていをきく
hỏi về dự định của đối phương
休みの日に友だちと相撲をします。
Ngày nghỉ tôi sumo cùng bạn.
日本語の授業で、相手について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đối phương, người kia.
相手の話をよく聞いてから答えましょう。
Hãy nghe kỹ lời đối phương rồi mới trả lời.
日本語の授業で、首相について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thủ tướng.