内容
ないよう
Nội dung
inside; within; between; among; house; home
Cấu tạo gợi hình
Người 人 bước vào trong khung 冂 — 内.
Một người 人 đi qua lối vào và đứng hẳn trong khung 冂. Vị trí được bao quanh giúp nhớ 内 là trong hoặc nội bộ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
内容
ないよう
Nội dung
内科
ないか
Khoa nội, nội khoa
内側
うちがわ
bên trong
内緒
ないしょ
bí mật, chuyện nội bộ, biết với nhau
内定
ないてい
quyết định tuyển dụng không chính thức; thông báo trúng tuyển
案内
あんない
hướng dẫn; giới thiệu
国内
こくない
Quốc nội, trong nước
以内
いない
Trong vòng
国内旅行
こくないりょこう
du lịch trong nước
車内アナウンス
しゃないあなうんす
Phát thanh trên tàu
白線の内側に下がる
はくせんのうちがわにさがる
lùi vào bên trong vạch trắng
黄色い線の内側に下がる
きいろいせんのうちがわにさがる
lùi vào bên trong vạch vàng
黄色い線の内側まで下がる
きいろいせんのうちがわまでさがる
lùi vào bên trong đường màu vàng
車掌が車内アナウンスをする
しゃしょうがしゃないアナウンスをする
nhân viên phụ trách trên tàu phát thông báo trong toa
メールを送る前に内容をもう一度確認しました。
Tôi kiểm tra lại nội dung trước khi gửi email.
日本語の授業で、内容について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nội dung.
日本語の授業で、内科について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về khoa nội, nội khoa.
熱とせきが続いているので、近くの内科を受診しました。
Vì sốt và ho kéo dài nên tôi đã đến khám tại khoa nội gần nhà.