← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
冊
JLPT N2
cuốn sách; khối lượng; sách; tập sách; đơn vị đếm sách
tome; volume
- Âm On
- サツ・サク
- Âm Kun
- ふみ
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 冂 · rộng
- Số nét
- 5
Cấu tạo gợi hình
廾冂
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 冊 qua cảnh “cuốn sách”, với hình 廾 và hình 冂 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cuốn sách”: hình 廾 và hình 冂 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 冊. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.