再開
さいかい
Sự bắt đầu lại
again; twice; second time
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 再 qua cảnh “một lần nữa”, với hình |、một 一、hình 冂 và vua 王 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “một lần nữa”: hình |、một 一、hình 冂 và vua 王 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 再. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
再開
さいかい
Sự bắt đầu lại
再び
ふたたび
Lại, một lần nữa lại
再会
さいかい
Sự gặp lại
再来月
さらいげつ
Tháng tới nữa (2 tháng sau)
再来週
さらいしゅう
Tuần tới nữa (2 tuần sau)
再来年
さらいねん
Năm tới nữa (2 năm sau)
安全が確認され、止まっていた電車が運転を再開した。
Sau khi xác nhận an toàn, tàu bị dừng đã chạy lại.
けがが治り、彼は再び試合に出られるようになりました。
Sau khi bình phục chấn thương, anh ấy lại có thể thi đấu.
再び内容を確認してから答えてください。
Hãy lại, một lần nữa lại kiểm tra nội dung rồi trả lời.
十年ぶりの再会を、二人とも心から喜んだ。
Cả hai đều rất vui vì gặp lại nhau sau mười năm.