写る
うつる
được chiếu, được chụp
copy; be photographed; describe
Cấu tạo gợi hình
Đặt giấy dưới mái 冖 và chép lại hình ảnh — 写.
Người học đặt bản mẫu và tờ giấy dưới đèn, rồi chép từng nét sang trang mới. Việc sao lại giúp nhớ 写 là viết chép hoặc chụp.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
写る
うつる
được chiếu, được chụp
写す
うつす
chụp, sao chép
写真
しゃしん
ảnh, hình
日本語の授業で、必要に応じて写ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần được chiếu, được chụp.
暗い場所で撮ったため、顔がはっきり写真に写りませんでした。
Vì chụp ở nơi tối nên khuôn mặt không hiện rõ trong ảnh.
日本語の授業で、必要に応じて写すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần chụp, sao chép.
黒板に書かれた予定を忘れないように、ノートに写しました。
Để không quên lịch ghi trên bảng, tôi đã chép lại vào vở.