写真
しゃしん
ảnh, hình
true; reality; Buddhist sect
Cấu tạo gợi hình
Mở mắt 目 nhìn đủ mọi phía để thấy sự thật — 真.
Hình dung đôi mắt 目 quan sát kỹ từ trên xuống dưới, không bỏ sót chi tiết nào. Điều hiện ra sau khi kiểm tra giúp nhớ 真 là thật hoặc chân thật.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
写真
しゃしん
ảnh, hình
真剣
しんけん
nghiêm túc, thật lòng
真面目
まじめ
Nghiêm túc, chăm chỉ
真夏日
まなつび
Ngày hè nóng trên 30 độ
真ん中
まんなか
Chính giữa
真っ赤
まっか
đỏ rực, đỏ tươi
そでが真っ黒に汚れる
そでがまっくろによごれる
tay áo bị vấy bẩn đen thui
洗濯物が真っ白に仕上がる
せんたくものがまっしろにしあがる
đồ trắng tinh
旅行で家族の写真をたくさん撮りました。
Tôi đã chụp nhiều ảnh gia đình trong chuyến đi.
授業で「真剣な」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “真剣な” (nghiêm túc).
進路について、両親と真剣に話し合いました。
Tôi đã nghiêm túc trao đổi với bố mẹ về con đường tương lai.
学校で真面目について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về nghiêm túc, chăm chỉ ở trường.