凍る
こおる
Đóng băng
frozen; congeal; refrigerate
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 凍 qua cảnh “đông lạnh”, với băng lạnh 冫 và đông 東 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đông lạnh”: băng lạnh 冫 và đông 東 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 凍. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
凍る
こおる
Đóng băng
凍える
こごえる
lạnh cóng; run lên vì lạnh
水が凍る
みずがこおる
nước đóng băng
冷凍して保存する
れいとうしてほぞんする
đông lạnh để bảo quản
寒い夜が続き、湖の表面がすっかり凍りました。
Những đêm lạnh kéo dài khiến mặt hồ đóng băng hoàn toàn.
日本語の授業で、必要に応じて凍ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đóng băng.
手袋を忘れ、指が凍えるほど寒かった。
Tôi quên găng tay, trời lạnh đến mức ngón tay tê cóng.
日本語の授業で、必要に応じて水が凍ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần nước đóng băng.