冬
ふゆ
mùa đông
winter
Cấu tạo gợi hình
Những giọt băng 冫 rơi khi mùa đông đến — 冬.
Người đi chậm 夂 trên đường vì những giọt băng 冫 lạnh phủ mặt đất. Cái lạnh ấy giúp nhớ 冬 là mùa đông.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
冬
ふゆ
mùa đông
冬物
ふゆもの
Đồ mùa đông
冬日
ふゆび
Ngày đông nhiệt độ thấp nhất dưới âm
暖冬
だんとう
Mùa đông ấm
冬は温かいスープをよく作ります。
Mùa đông tôi thường nấu súp nóng.
冬物のコートは来月から売り出す予定です。
Áo khoác mùa đông dự kiến được bán từ tháng sau.
日本語の授業で、冬物について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đồ mùa đông.
今朝は最低気温が零度を下回り、この町では初めての冬日でした。
Sáng nay nhiệt độ thấp nhất xuống dưới 0 độ, là ngày đông đầu tiên ở thị trấn này.