処分
しょぶん
xử lý, thải bỏ; biện pháp kỷ luật
dispose; manage; deal with; sentence; condemn; act
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng bước đi 夂 và hình 几 xuất hiện trong cảnh “xử lý” — 処.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “xử lý” có bước đi 夂 và hình 几 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 処 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
処分
しょぶん
xử lý, thải bỏ; biện pháp kỷ luật
処理
しょり
xử lý
引っ越しを機に、使わない家具を処分した。
Nhân dịp chuyển nhà, tôi xử lý đồ nội thất không dùng.
集めたデータを順番に処理します。
Tôi xử lý dữ liệu đã thu thập theo thứ tự.
集めた個人情報は、規則に従って適切に処理する。
Thông tin cá nhân thu thập được xử lý phù hợp theo quy định.