愛
あい
Tình yêu
love; affection; favourite
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình bước đi 夂、vật che phủ 冖、trái tim 心 và hình ⺤ với ý “yêu” để nhận ra 愛.
Quan sát bước đi 夂、vật che phủ 冖、trái tim 心 và hình ⺤ như những mảnh của một minh họa về “yêu”. Việc nối các mảnh với dáng 愛 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
愛
あい
Tình yêu
愛情
あいじょう
tình yêu
愛する
あいする
Yêu
二人は長い年月をかけて愛を育んだ。
Hai người đã vun đắp tình yêu qua nhiều năm tháng.
日本語の授業で、愛について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tình yêu.
両親は愛情を込めて子どもを育てました。
Bố mẹ đã nuôi con bằng tất cả tình yêu thương.
日本語の授業で、愛情について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tình yêu.
lãng mạn; đang yêu; khao khát; cô; em yêu
Chung thành phần
恋 và 愛 cùng có thành phần 心.
sợ; e rằng; kinh hãi
Chung thành phần
愛 và 恐 cùng có thành phần 心.
hơi thở; nghỉ; con trai
Chung thành phần
息 và 愛 cùng có thành phần 心.
giận; tức giận
Chung thành phần
怒 và 愛 cùng có thành phần 心.
thích; ưa; tốt đẹp
Ý nghĩa liên quan
愛 là yêu; 好 là thích.
buồn; đau buồn
Chung thành phần
悲 và 愛 cùng có thành phần 心.
chắc chắn; tất yếu; cần thiết
Chung thành phần
必 và 愛 cùng có thành phần 心.