列
れつ
Hàng
file; row; rank; tier; column
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng dao 刂 và xương tàn 歹 xuất hiện trong cảnh “hàng” — 列.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “hàng” có dao 刂 và xương tàn 歹 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 列 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
列
れつ
Hàng
行列
ぎょうれつ
Hàng người
列に並ぶ
れつにならぶ
xếp thành hàng dọc
行列ができる
ぎょうれつができる
hình thành hàng người, có hàng dài xếp chờ
列車の時刻を調べる
れっしゃのじこくをしらべる
tìm kiếm giờ tàu chạy
切符を買う人の列に並びました。
Tôi xếp vào hàng người mua vé.
日本語の授業で、列について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hàng.
人気の店の前に長い行列ができています。
Một hàng người dài đang xếp trước cửa hàng nổi tiếng.
日本語の授業で、行列について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hàng người.