判
はん
con dấu
judgement; judgment; signature; stamp; seal
Cấu tạo gợi hình
Dùng một nửa 半 và dao 刂 làm mốc thị giác cho ý “phán xét” — 判.
Trong một tấm thẻ về “phán xét”, hãy biến một nửa 半 và dao 刂 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 判. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
判
はん
con dấu
判断
はんだん
Sự đánh giá, phán đoán
裁判
さいばん
phiên tòa; sự xét xử
評判
ひょうばん
tiếng tăm; đánh giá của mọi người
評判が落ちる
ひょうばんがおちる
danh tiếng bị sa sút
評判を下げる
ひょうばんをさげる
làm giảm danh tiếng hoặc uy tín
評判が下がる
ひょうばんがさがる
danh tiếng hoặc đánh giá giảm sút
日本語の授業で、判について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về con dấu.
申込書の最後に名前を書き、判を押してください。
Hãy viết tên và đóng dấu ở cuối đơn đăng ký.
少ない情報だけで判断するのは危険だ。
Phán đoán chỉ dựa trên ít thông tin là nguy hiểm.
事故の責任をめぐる裁判が始まった。
Phiên tòa về trách nhiệm tai nạn đã bắt đầu.