別
べつ
khác nhau, riêng biệt
separate; branch off; diverge; fork; another; extra
Cấu tạo gợi hình
Dùng dao 刂 chia một vật ra thành phần khác — 別.
Một vật được dao 刂 cắt tách sang bên, khiến hai phần không còn giống nhau. Sự tách biệt giúp nhớ 別 là khác, phân biệt hoặc chia tay.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
別
べつ
khác nhau, riêng biệt
別に
べつに
riêng biệt; không đặc biệt (thường đi với phủ định)
性別
せいべつ
giới tính
分別
ふんべつ
sự phân loại, tách riêng
別々に
べつべつに
riêng ra
別れる
わかれる
Chia tay
送別会
そうべつかい
tiệc chia tay
別々に払う
べつべつにはらう
trả riêng (phần ai nấy trả)
別々でお願いします
べつべつでおねがいします
tính riêng dùm cho ạ
この二つの申込書は目的が別なので、両方提出してください。
Hai mẫu đơn này có mục đích khác nhau nên hãy nộp cả hai.
日本語の授業で、別について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về khác nhau, riêng biệt.
今日は別に予定がないので、いつでも会える。
Hôm nay tôi không có kế hoạch gì đặc biệt nên có thể gặp lúc nào cũng được.
別に内容を確認してから答えてください。
Hãy không có gì (cụ thể) kiểm tra nội dung rồi trả lời.