同期
どうき
Cùng kỳ, cùng thời gian
same; agree; equal
Cấu tạo gợi hình
Mọi người trong cùng một khung nói cùng một lời — 同.
Trong một căn phòng, tất cả cùng dùng một lời và cùng chung ý kiến. Khung cảnh ấy gợi nghĩa giống nhau, cùng của 同; đây là liên tưởng ghi nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
同期
どうき
Cùng kỳ, cùng thời gian
同様
どうよう
tương tự; giống như
同士
どうし
những người cùng nhóm, cùng hoàn cảnh
同僚
どうりょう
Đồng nghiệp
混同
こんどう
Sự lẫn lộn, nhầm lẫn
合同
ごうどう
chung, liên hợp; sự kết hợp
同時に
どうじに
đồng thời, cùng một lúc
同じ学年
おなじがくねん
cùng niên khóa
職場の同僚
しょくばのどうりょう
đồng nghiệp
会社の同期と、仕事帰りに食事をした。
Tôi đi ăn sau giờ làm với đồng nghiệp cùng khóa.
日本語の授業で、同期について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cùng đợt, cùng kỳ.
前回と同様の方法で調査を行った。
Chúng tôi khảo sát bằng phương pháp tương tự lần trước.
同じ趣味を持つ者同士、すぐに仲良くなった。
Những người cùng sở thích đã nhanh chóng trở nên thân thiết.