刺激
しげき
sự kích thích; tác động tạo phản ứng
thorn; pierce; stab; prick; sting; calling card
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 刺 qua cảnh “đâm”, với hình 朿 và dao 刂 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đâm”: hình 朿 và dao 刂 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 刺. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
刺激
しげき
sự kích thích; tác động tạo phản ứng
刺す
さす
cắn, hút, chích, đâm, thọc
名刺
めいし
Danh thiếp
刺さる
ささる
mắc, hóc, đâm
冷たい水が肌によい刺激を与える。
Nước lạnh tạo kích thích tốt cho da.
日本語の授業で、必要に応じて刺すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần cắn, hút, chích, đâm, thọc.
森を歩いているとき、腕を虫に刺されました。
Khi đi bộ trong rừng, tôi bị côn trùng đốt vào cánh tay.
会った人に名刺を渡しました。
Tôi đưa danh thiếp cho người vừa gặp.