週刊誌
しゅうかんし
Tuần báo
publish; carve; engrave
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 刊 qua cảnh “xuất bản”, với phơi 干 và dao 刂 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “xuất bản”: phơi 干 và dao 刂 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 刊. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
週刊誌
しゅうかんし
Tuần báo
日本語の授業で、週刊誌について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tuần báo.
駅の売店で週刊誌を買い、電車の中で読みました。
Tôi mua một tạp chí tuần ở quầy ga rồi đọc trên tàu.
phó-; trợ lý; phụ tá; nhân bản; sao chép
Chung thành phần
副 và 刊 cùng có thành phần 刂.
đâm; gai; danh thiếp; thẻ tên; chích
Chung thành phần
刺 và 刊 cùng có thành phần 刂.
in ấn; in; bàn chải; cây cọ; chà xát
Chung thành phần
刊 và 刷 cùng có thành phần 刂.
kịch; vở diễn; mãnh liệt; dữ dội; mạnh
Chung thành phần
劇 và 刊 cùng có thành phần 刂.
cai trị; pháp luật; theo; dựa vào; mô hình sau
Chung thành phần
則 và 刊 cùng có thành phần 刂.