規則
きそく
Quy tắc
rule; law; follow; based on; model after
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 則 qua cảnh “cai trị”, với vỏ sò hoặc của cải 貝 và dao 刂 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cai trị”: vỏ sò hoặc của cải 貝 và dao 刂 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 則. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
規則
きそく
Quy tắc
法則
ほうそく
Quy tắc, quy luật
会社で規則について話しました。
Tôi đã nói về quy tắc ở công ty.
データを調べると一定の法則が見えてきた。
Khi phân tích dữ liệu, một quy luật nhất định đã hiện ra.